tổng thư ký
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu ban thư ký của một tổ chức, đoàn thể lớn, phụ trách công việc chung và điều hành hoạt động hàng ngày: Chức vụ lãnh đạo điều hành trong bộ máy của các tổ chức chính trị, xã hội, công đoàn hoặc một số tổ chức quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã được bầu làm Tổng thư ký Liên hợp quốc.
- Tổng thư ký của tổ chức chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động thường xuyên.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ chức Tổng thư ký": chỉ việc đảm nhiệm vị trí lãnh đạo điều hành này.
- Bà ấy đã giữ chức Tổng thư ký trong nhiệm kỳ năm năm.
"Văn phòng Tổng thư ký": chỉ bộ phận làm việc, giúp việc cho người đứng đầu.
- Công văn đã được chuyển đến Văn phòng Tổng thư ký.
Biến thể và từ gần giống
- Thư ký (danh từ): người làm công việc giấy tờ, ghi chép, giúp việc hành chính.
- Tổng bí thư (danh từ): chức danh lãnh đạo cao nhất của một số đảng chính trị, ví dụ: Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Từ đồng nghĩa
- Tổng bí thư (trong ngữ cảnh của một số đảng chính trị).
- Chánh văn phòng (trong một số tổ chức, với phạm vi trách nhiệm hẹp hơn).
Lưu ý về cách dùng
- "Tổng thư ký" thường được viết hoa chữ cái đầu khi là một chức danh cụ thể đi kèm tên tổ chức (ví dụ: Tổng thư ký Liên hợp quốc).
- Đây là chức danh phổ biến trong các tổ chức quốc tế (như Liên hợp quốc, ASEAN), các tổ chức chính trị - xã hội và công đoàn.
- Người đứng đầu ban thư ký của một tổ chức, một đoàn thể lớn, phụ trách công việc chung: Tổng thư ký Tổng công đoàn.